Lịch thi đấu
Hôm nay
05/06
Ngày mai
06/06
Chủ nhật
07/06
Thứ 2
08/06
Thứ 3
09/06
Thứ 4
10/06
Thứ 5
11/06
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

02:00
05/06
Mexico
Serbia
0.82
-1.25
1.00
0.93
3.00
0.87
2.01
0.94
-0.25
0.86
-0.87
1.50
0.63
10.75
-0.93
-1.50
0.84
0.96
2.75
0.94
1.35
0.86
-0.50
-0.96
-0.90
1.25
0.80
1.86
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

09:30
05/06
Gold Coast Knights
Brisbane Olympic
-0.99
-0.50
0.84
0.89
3.25
0.92
1.90
-0.93
-0.25
0.76
0.74
1.25
-0.95
2.39
0.71
-0.25
-0.95
0.84
3.25
0.92
1.86
-0.97
-0.25
0.71
0.72
1.25
-0.98
2.40

09:30
05/06
Green Gully
Avondale Heights
-0.98
1.25
0.84
0.82
3.00
1.00
7.50
0.93
0.50
0.88
0.85
1.25
0.93
6.75

09:30
05/06
Eastern Suburbs Brisbane
Moreton City Excelsior
0.86
0.25
1.00
0.96
3.75
0.85
2.65
-0.93
0.00
0.76
0.84
1.50
0.94
3.00
-0.93
0.00
0.68
0.74
3.50
-0.98
2.66
0.94
0.00
0.80
0.83
1.50
0.91
2.87

09:30
05/06
Sydney FC II
NWS Spirit
-0.96
0.00
0.82
0.92
3.00
0.89
2.60
0.99
0.00
0.82
0.89
1.25
0.88
3.08
0.99
0.00
0.81
0.88
3.00
0.90
2.54
1.00
0.00
0.78
0.96
1.25
0.82
3.15

09:45
05/06
Dandenong City
Heidelberg United
0.88
1.00
0.96
0.90
2.75
0.91
5.50
-0.88
0.25
0.73
-0.93
1.25
0.73
5.50

10:00
05/06
Adelaide City
Sturt Lions
0.84
-0.75
-0.99
-0.98
3.25
0.80
1.58
0.79
-0.25
-0.97
0.82
1.25
0.96
2.07
0.99
1.00
0.77
0.88
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-

10:00
05/06
Cooks Hill United
Belmont Swansea
0.92
0.25
0.93
0.83
3.50
0.99
2.78
-0.87
0.00
0.71
0.88
1.50
0.90
3.13
-0.85
0.00
0.61
-0.98
3.75
0.74
2.81
-0.98
0.00
0.72
0.92
1.50
0.82
3.05

10:15
05/06
Oakleigh Cannons
Albans Saints
0.94
-1.50
0.90
0.96
3.25
0.85
1.28
0.81
-0.50
-0.99
0.78
1.25
-0.99
1.70

10:30
05/06
Bentleigh Greens
Hume City
0.83
0.75
-0.97
0.84
2.75
0.97
4.12
0.90
0.25
0.91
-0.97
1.25
0.77
4.50

10:30
05/06
West Torrens Birkalla
Croydon Kings
0.86
-0.25
0.99
0.89
3.50
0.91
1.99
-0.88
-0.25
0.72
0.93
1.50
0.85
2.44

11:00
05/06
Bayswater City
Dianella White Eagles
0.86
-0.75
0.99
0.82
3.25
1.00
1.60
0.80
-0.25
-0.98
-0.98
1.50
0.77
2.06
0.82
-0.75
0.94
0.76
3.25
1.00
1.66
0.71
-0.25
-0.97
-0.97
1.50
0.71
2.02

11:00
05/06
Perth SC
Stirling Macedonia
0.83
-0.25
-0.97
0.85
3.50
0.97
1.95
-0.91
-0.25
0.74
0.89
1.50
0.88
2.39
0.86
-0.25
0.90
0.82
3.50
0.94
2.01
0.67
0.00
-0.93
0.88
1.50
0.86
2.53

11:00
05/06
Garuda
Casuarina
1.00
1.25
0.85
0.83
4.00
0.99
5.50
0.95
0.50
0.86
0.89
1.75
0.88
5.00
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

15:30
05/06
KuPS A
KPV Kokkola
0.87
-1.25
0.94
0.97
3.75
0.81
1.36
0.87
-0.50
0.90
0.84
1.50
0.90
1.76
0.60
-1.00
-0.86
0.75
3.50
0.99
1.45
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:30
05/06
Busan IPark
Chungnam Asan
0.85
-0.50
-0.99
0.80
2.25
-0.97
1.77
0.99
-0.25
0.82
0.95
1.00
0.83
2.40
0.76
-0.50
1.00
0.91
2.50
0.85
1.76
0.98
-0.25
0.76
0.92
1.00
0.82
2.51

10:30
05/06
Seongnam FC
Gimhae City
0.86
-0.50
1.00
0.97
2.25
0.84
1.72
0.99
-0.25
0.82
-0.91
1.00
0.71
2.42
0.77
-0.50
0.99
0.87
2.25
0.89
1.77
0.95
-0.25
0.79
-0.93
1.00
0.66
2.47

10:30
05/06
Daegu
Paju Citizen
-0.96
-1.25
0.82
0.88
2.75
0.93
1.40
-0.98
-0.50
0.80
-0.89
1.25
0.70
1.89
0.95
-1.25
0.81
0.85
2.75
0.91
1.44
0.94
-0.50
0.80
0.68
1.00
-0.94
1.94
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
05/06
Modbury Jets
Fulham United
0.80
-0.75
-0.98
0.96
3.25
0.79
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.81
1.25
0.97
2.02
-0.97
-1.00
0.71
0.91
3.25
0.83
1.62
-
-
-
-
-
-
-

10:15
05/06
Eastern United
The Cove
0.90
0.50
0.90
0.97
3.25
0.78
3.44
0.80
0.25
0.98
0.81
1.25
0.97
3.78
0.64
0.75
-0.90
0.93
3.25
0.81
3.05
-
-
-
-
-
-
-

10:30
05/06
Northcote City
Langwarrin
-0.98
-1.25
0.80
0.96
3.75
0.79
1.41
0.97
-0.50
0.81
0.86
1.50
0.91
1.84

10:30
05/06
Eltham Redbacks
Bulleen Lions
0.98
-0.25
0.84
0.77
3.00
0.98
2.10
0.72
0.00
-0.92
0.84
1.25
0.94
2.65

10:30
05/06
Logan Lightning
Capalaba
0.97
-1.25
0.85
0.84
3.50
0.90
1.38
0.94
-0.50
0.84
0.92
1.50
0.86
1.82
0.67
-1.00
-0.93
0.85
3.50
0.89
1.46
0.86
-0.50
0.86
0.88
1.50
0.84
1.86
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:30
05/06
Georgia W
Faroe Islands W
0.84
0.00
0.90
0.89
2.50
0.79
2.40
0.83
0.00
0.88
0.82
1.00
0.88
3.08

14:00
05/06
Azerbaijan W
Hungary W
0.88
1.50
0.86
0.83
2.50
0.84
12.00
0.99
0.50
0.73
0.78
1.00
0.92
10.25
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

13:00
05/06
Colombia U19
China U20
0.95
-1.50
0.79
0.94
3.25
0.74
1.24
0.80
-0.50
0.91
0.78
1.25
0.93
1.68
Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

10:00
05/06
Kamatamare Sanuki
Nagano Parceiro
0.68
0.00
0.99
0.71
2.00
0.90
2.32
0.69
0.00
0.93
0.67
0.75
0.92
3.08
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

02:27
05/06
Australia (S)
Vietnam (S)
-0.78
-0.25
0.56
-0.82
0.50
0.59
3.22
-
-
-
-
-
-
-

02:32
05/06
Saudi Arabia (S)
Singapore (S)
0.70
-1.00
-0.96
0.91
3.50
0.79
-
-0.98
-0.25
0.71
-0.64
2.50
0.45
-
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

02:32
05/06
Argentina (S)
Spain (S)
0.82
-0.25
0.88
0.95
4.25
0.76
2.08
0.60
0.00
-0.83
0.85
2.50
0.85
3.56
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1

02:29
05/06
Eintracht Frankfurt (bob)
Bayern Munich (bucho55)
0.83
0.00
0.88
0.94
5.75
0.74
13.25
-
-
-
-
-
-
-

02:29
05/06
RB Leipzig (groma)
Borussia Dortmund (Kostolom89)
0.80
-0.25
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-