Lịch Thi Đấu TA88 – Thể Thao Hôm Nay & Sắp Tới

TA88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TA88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
02:00
05/06
TA88 Mexico
Mexico
TA88 Serbia
Serbia
0.82
-1.25
1.00
0.93
3.00
0.87
2.01
0.94
-0.25
0.86
-0.87
1.50
0.63
10.75
-0.93
-1.50
0.84
0.96
2.75
0.94
1.35
0.86
-0.50
-0.96
-0.90
1.25
0.80
1.86
TA88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
09:30
05/06
TA88 Gold Coast Knights
Gold Coast Knights
TA88 Brisbane Olympic
Brisbane Olympic
-0.99
-0.50
0.84
0.89
3.25
0.92
1.90
2.39
0.71
-0.25
-0.95
0.84
3.25
0.92
1.86
-0.97
-0.25
0.71
0.72
1.25
-0.98
2.40
TA88
09:30
05/06
TA88 Green Gully
Green Gully
TA88 Avondale Heights
Avondale Heights
-0.98
1.25
0.84
0.82
3.00
1.00
7.50
0.93
0.50
0.88
0.85
1.25
0.93
6.75
TA88
09:30
05/06
TA88 Eastern Suburbs Brisbane
Eastern Suburbs Brisbane
TA88 Moreton City Excelsior
Moreton City Excelsior
0.86
0.25
1.00
0.96
3.75
0.85
2.65
-0.93
0.00
0.76
3.00
-0.93
0.00
0.68
0.74
3.50
-0.98
2.66
0.83
1.50
0.91
2.87
TA88
09:30
05/06
TA88 Sydney FC II
Sydney FC II
TA88 NWS Spirit
NWS Spirit
-0.96
0.00
0.82
0.92
3.00
0.89
2.60
0.99
0.00
0.82
0.89
1.25
0.88
3.08
0.99
0.00
0.81
0.88
3.00
0.90
2.54
1.00
0.00
0.78
0.96
1.25
0.82
3.15
TA88
09:45
05/06
TA88 Dandenong City
Dandenong City
TA88 Heidelberg United
Heidelberg United
0.88
1.00
0.96
0.90
2.75
0.91
5.50
-0.88
0.25
0.73
-0.93
1.25
0.73
5.50
TA88
10:00
05/06
TA88 Adelaide City
Adelaide City
TA88 Sturt Lions
Sturt Lions
0.84
-0.75
-0.99
-0.98
3.25
0.80
1.58
0.79
-0.25
-0.97
0.82
1.25
0.96
2.07
0.99
1.00
0.77
0.88
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
TA88
10:00
05/06
TA88 Cooks Hill United
Cooks Hill United
TA88 Belmont Swansea
Belmont Swansea
0.92
0.25
0.93
0.83
3.50
0.99
2.78
-0.87
0.00
0.71
0.88
1.50
0.90
3.13
-0.85
0.00
0.61
-0.98
3.75
0.74
2.81
-0.98
0.00
0.72
0.92
1.50
0.82
3.05
TA88
10:15
05/06
TA88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
TA88 Albans Saints
Albans Saints
0.94
-1.50
0.90
0.96
3.25
0.85
1.28
0.81
-0.50
-0.99
0.78
1.25
-0.99
1.70
TA88
10:30
05/06
TA88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
TA88 Hume City
Hume City
0.83
0.75
-0.97
0.84
2.75
0.97
4.12
0.90
0.25
0.91
-0.97
1.25
0.77
4.50
TA88
10:30
05/06
TA88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
TA88 Croydon Kings
Croydon Kings
0.86
-0.25
0.99
0.89
3.50
0.91
1.99
-0.88
-0.25
0.72
0.93
1.50
0.85
2.44
TA88
11:00
05/06
TA88 Bayswater City
Bayswater City
TA88 Dianella White Eagles
Dianella White Eagles
0.82
3.25
1.00
1.60
0.80
-0.25
-0.98
-0.98
1.50
0.77
2.06
0.82
-0.75
0.94
0.76
3.25
1.00
1.66
0.71
-0.25
-0.97
-0.97
1.50
0.71
2.02
TA88
11:00
05/06
TA88 Perth SC
Perth SC
TA88 Stirling Macedonia
Stirling Macedonia
0.83
-0.25
-0.97
1.95
-0.91
-0.25
0.74
2.39
0.82
3.50
0.94
2.01
0.67
0.00
-0.93
0.88
1.50
0.86
2.53
TA88
11:00
05/06
TA88 Garuda
Garuda
TA88 Casuarina
Casuarina
1.00
1.25
0.85
0.83
4.00
0.99
5.50
0.95
0.50
0.86
0.89
1.75
0.88
5.00
TA88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
15:30
05/06
TA88 KuPS A
KuPS A
TA88 KPV Kokkola
KPV Kokkola
0.87
-1.25
0.94
0.97
3.75
0.81
1.36
0.87
-0.50
0.90
0.84
1.50
0.90
1.76
0.60
-1.00
-0.86
0.75
3.50
0.99
1.45
-
-
-
-
-
-
-
TA88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:30
05/06
TA88 Busan IPark
Busan IPark
TA88 Chungnam Asan
Chungnam Asan
0.85
-0.50
-0.99
0.80
2.25
-0.97
1.77
2.40
0.76
-0.50
1.00
0.91
2.50
0.85
1.76
0.98
-0.25
0.76
0.92
1.00
0.82
2.51
TA88
10:30
05/06
TA88 Seongnam FC
Seongnam FC
TA88 Gimhae City
Gimhae City
0.97
2.25
0.84
1.72
2.42
0.77
-0.50
0.99
0.87
2.25
0.89
1.77
0.95
-0.25
0.79
-0.93
1.00
0.66
2.47
TA88
10:30
05/06
TA88 Daegu
Daegu
TA88 Paju Citizen
Paju Citizen
-0.96
-1.25
0.82
1.40
-0.98
-0.50
0.80
-0.89
1.25
0.70
1.89
0.95
-1.25
0.81
0.85
2.75
0.91
1.44
0.94
-0.50
0.80
0.68
1.00
-0.94
1.94
TA88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
05/06
TA88 Modbury Jets
Modbury Jets
TA88 Fulham United
Fulham United
0.80
-0.75
-0.98
0.96
3.25
0.79
1.52
0.76
-0.25
-0.96
0.81
1.25
0.97
2.02
-0.97
-1.00
0.71
0.91
3.25
0.83
1.62
-
-
-
-
-
-
-
TA88
10:15
05/06
TA88 Eastern United
Eastern United
TA88 The Cove
The Cove
0.90
0.50
0.90
0.97
3.25
0.78
3.44
0.80
0.25
0.98
0.81
1.25
0.97
3.78
0.64
0.75
-0.90
0.93
3.25
0.81
3.05
-
-
-
-
-
-
-
TA88
10:30
05/06
TA88 Northcote City
Northcote City
TA88 Langwarrin
Langwarrin
-0.98
-1.25
0.80
0.96
3.75
0.79
1.41
0.97
-0.50
0.81
0.86
1.50
0.91
1.84
TA88
10:30
05/06
TA88 Eltham Redbacks
Eltham Redbacks
TA88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.98
-0.25
0.84
0.77
3.00
0.98
2.10
0.72
0.00
-0.92
0.84
1.25
0.94
2.65
TA88
10:30
05/06
TA88 Logan Lightning
Logan Lightning
TA88 Capalaba
Capalaba
0.97
-1.25
0.85
0.84
3.50
0.90
1.38
0.94
-0.50
0.84
1.82
0.67
-1.00
-0.93
0.85
3.50
0.89
1.46
0.86
-0.50
0.86
0.88
1.50
0.84
1.86
TA88 Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Vòng loại World Cup nữ khu vực châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:30
05/06
TA88 Georgia W
Georgia W
TA88 Faroe Islands W
Faroe Islands W
0.84
0.00
0.90
0.89
2.50
0.79
2.40
0.83
0.00
0.88
0.82
1.00
0.88
3.08
TA88
14:00
05/06
TA88 Azerbaijan W
Azerbaijan W
TA88 Hungary W
Hungary W
0.88
1.50
0.86
0.83
2.50
0.84
12.00
0.99
0.50
0.73
0.78
1.00
0.92
10.25
TA88 Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
13:00
05/06
TA88 Colombia U19
Colombia U19
TA88 China U20
China U20
0.95
-1.50
0.79
0.94
3.25
0.74
1.24
0.80
-0.50
0.91
0.78
1.25
0.93
1.68
TA88 Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Japan Play offs J2-J3 Special Tournament
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
10:00
05/06
TA88 Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki
TA88 Nagano Parceiro
Nagano Parceiro
0.68
0.00
0.99
0.71
2.00
0.90
2.32
0.69
0.00
0.93
0.67
0.75
0.92
3.08
TA88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
02:27
05/06
TA88 Australia (S)
Australia (S)
TA88 Vietnam (S)
Vietnam (S)
-0.78
-0.25
0.56
-0.82
0.50
0.59
3.22
-
-
-
-
-
-
-
TA88
02:32
05/06
TA88 Saudi Arabia (S)
Saudi Arabia (S)
TA88 Singapore (S)
Singapore (S)
0.70
-1.00
-0.96
0.91
3.50
0.79
-
-0.98
-0.25
0.71
-0.64
2.50
0.45
-
TA88 Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Quốc tế GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
02:32
05/06
TA88 Argentina (S)
Argentina (S)
TA88 Spain (S)
Spain (S)
0.82
-0.25
0.88
0.95
4.25
0.76
2.08
0.60
0.00
-0.83
0.85
2.50
0.85
3.56
TA88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
TA88
02:29
05/06
TA88 Eintracht Frankfurt (bob)
Eintracht Frankfurt (bob)
TA88 Bayern Munich (bucho55)
Bayern Munich (bucho55)
0.83
0.00
0.88
0.94
5.75
0.74
13.25
-
-
-
-
-
-
-
TA88
02:29
05/06
TA88 RB Leipzig (groma)
RB Leipzig (groma)
TA88 Borussia Dortmund (Kostolom89)
Borussia Dortmund (Kostolom89)
0.80
-0.25
0.90
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-